役に立つ (やくにたつ) — có ích, hữu dụng
Ghi nhớ 役に立つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có ích
- hữu dụng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人を たすけたり、なにかに つかえたり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
車を作る会社の考え方は、車を作らない人にも役に立つでしょうか。
Kuruma o tsukuru kaisha no kangaekata wa, kuruma o tsukuranai hito ni mo yaku ni tatsu deshou ka.
Could the ideas of a car-making company also be useful to people who do not make cars?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
役に立つ やくにたつ |
役に立ちます やくにたちます |
| Present negative |
役に立たない やくにたたない |
役に立ちません やくにたちません |
| Past |
役に立った やくにたった |
役に立ちました やくにたちました |
| Past negative |
役に立たなかった やくにたたなかった |
役に立ちませんでした やくにたちませんでした |
| Te-form |
役に立って やくにたって |
役に立ちまして やくにたちまして |
| Potential |
役に立てる やくにたてる |
役に立てます やくにたてます |
| Potential negative |
役に立てない やくにたてない |
役に立てません やくにたてません |