予防 (よぼう) — phòng ngừa, dự phòng

ぼう phòng ngừa
Tần suất #2130 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yobou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng ngừa
  • dự phòng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.