予告 (よこく) — thông báo trước, dự cáo, trailer

こく thông báo trước
Tần suất #4093 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yokoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông báo trước
  • dự cáo
  • trailer

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.