Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

読み上げる (よみあげる) — đọc to, đọc lên

読よみ上あげる đọc to
Tần suất #7284 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

yomiageru

よみあげる
Pitch よみあげる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 読み上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đọc to
  • đọc lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

読み上げる

よみあげる

読み上げます

よみあげます

Present negative

読み上げない

よみあげない

読み上げません

よみあげません

Past

読み上げた

よみあげた

読み上げました

よみあげました

Past negative

読み上げなかった

よみあげなかった

読み上げませんでした

よみあげませんでした

Te-form

読み上げて

よみあげて

読み上げまして

よみあげまして

Potential

読み上げられる

よみあげられる

読み上げられます

よみあげられます

Potential negative

読み上げられない

よみあげられない

読み上げられません

よみあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.