予算 (よさん) — ngân sách, dự toán

さん ngân sách
Tần suất #607 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

yosan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngân sách
  • dự toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.