予想 (よそう) — dự đoán, dự tưởng

そう dự đoán
Tần suất #689 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

yosou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dự đoán
  • dự tưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.