養成 (ようせい) — đào tạo, bồi dưỡng, dưỡng thành
養成
đào tạo
Tần suất #2913
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yousei
ようせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 養成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đào tạo
- bồi dưỡng
- dưỡng thành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
養成する ようせいする |
養成します ようせいします |
| Present negative |
養成しない ようせいしない |
養成しません ようせいしません |
| Past |
養成した ようせいした |
養成しました ようせいしました |
| Past negative |
養成しなかった ようせいしなかった |
養成しませんでした ようせいしませんでした |
| Te-form |
養成して ようせいして |
養成しまして ようせいしまして |
| Potential |
養成できる ようせいできる |
養成できます ようせいできます |
| Potential negative |
養成できない ようせいできない |
養成できません ようせいできません |