養成 (ようせい) — đào tạo, bồi dưỡng, dưỡng thành

ようせい đào tạo
Tần suất #2913 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yousei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đào tạo
  • bồi dưỡng
  • dưỡng thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.