Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誘導 (ゆうどう) — dẫn dắt, hướng dẫn, cảm ứng

誘ゆう導どう dẫn dắt
Tần suất #3405 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yuudou

ゆうどう
Pitch ゆうどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誘導

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • hướng dẫn
  • cảm ứng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誘導する

ゆうどうする

誘導します

ゆうどうします

Present negative

誘導しない

ゆうどうしない

誘導しません

ゆうどうしません

Past

誘導した

ゆうどうした

誘導しました

ゆうどうしました

Past negative

誘導しなかった

ゆうどうしなかった

誘導しませんでした

ゆうどうしませんでした

Te-form

誘導して

ゆうどうして

誘導しまして

ゆうどうしまして

Potential

誘導できる

ゆうどうできる

誘導できます

ゆうどうできます

Potential negative

誘導できない

ゆうどうできない

誘導できません

ゆうどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.