有限 (ゆうげん) — hữu hạn, có giới hạn

ゆうげん hữu hạn
Tần suất #3747 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yuugen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hữu hạn
  • có giới hạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.