税込み (ぜいこみ) — đã bao gồm thuế, giá gồm thuế

ぜい đã bao gồm thuế
Tần suất #7130 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi no-adjective

zeikomi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đã bao gồm thuế
  • giá gồm thuế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.