前述 (ぜんじゅつ) — đã nêu trên, tiền thuật

ぜんじゅつ đã nêu trên
Tần suất #4147 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

zenjutsu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đã nêu trên
  • tiền thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.