図表 (ずひょう) — biểu đồ, đồ thị, đồ biểu

ひょう biểu đồ
Tần suất #9480 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zuhyou

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biểu đồ
  • đồ thị
  • đồ biểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.