教 — dạy, giáo
おしえる
教
dạy
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
11 nét
school
religion
U+6559
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #166
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1254
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- dạy
- giáo
Từ vựng
おし oshi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
きょう kyou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
教
会
kyoukai
nhà thờ
キ
リ
ス
ト
教
kirisutokyou
Cơ Đốc giáo
教
kyou
giáo lý
教
室
kyoushitsu
lớp học
教
科
書
kyoukasho
sách giáo khoa
教
科
kyouka
môn học
イ
ス
ラ
ム
教
isuramukyou
đạo Hồi
カ
ト
リ
ッ
ク
教
katorikkukyou
Công giáo
教
育
kyouiku
giáo dục
教
員
kyouin
giáo viên
教
委
kyoui
hội đồng giáo dục
調
教
choukyou
huấn luyện
教
材
kyouzai
tài liệu giảng dạy
教
養
kyouyou
học thức
教
訓
kyoukun
bài học
教
徒
kyouto
tín đồ
説
教
sekkyou
bài thuyết giáo
教
官
kyoukan
giáo quan
キ
リ
ス
ト
教
徒
kirisutokyouto
tín đồ Cơ Đốc giáo
司
教
shikyou
giám mục
教
授
kyouju
giáo sư
教
師
kyoushi
giáo viên
仏
教
bukkyou
Phật giáo
助
教
授
jokyouju
phó giáo sư
教
団
kyoudan
giáo đoàn
義
務
教
育
gimukyouiku
giáo dục bắt buộc
教
職
員
kyoushokuin
giáo chức viên
教
義
kyougi
giáo lý
宗
教
shuukyou
tôn giáo
教
皇
kyoukou
Giáo hoàng
教
諭
kyouyu
giáo viên (chức danh chính thức)
儒
教
jukyou
Nho giáo
おそ oso Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Thành phần
Compound ideograph (会意). Left side: 耂 (old) over 子 (child) = 孝 (filial piety). Right side: 攵 (strike/hand with stick). To instruct a child — teach.