議 — nghị
ぎ
議
nghị
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
20 nét
U+8B70
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #25
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #692
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- nghị
Từ vựng
き ・ぎ ki On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
議
論
giron
tranh luận
会
議
kaigi
cuộc họp
議
員
giin
nghị viên
不
思
議
fushigi
kỳ lạ
協
議
kyougi
hội nghị
議
会
gikai
nghị viện
議
長
gichou
chủ tịch
決
議
ketsugi
nghị quyết
議
事
giji
nghị sự
参
議
院
sangiin
Thượng viện (Nhật)
議
決
giketsu
nghị quyết
議
題
gidai
chủ đề thảo luận
市
議
会
shigikai
hội đồng thành phố
議
席
giseki
ghế nghị viên
議
gi
thảo luận
議
定
gitei
nghị định
議
案
gian
dự luật
県
議
会
kengikai
hội đồng tỉnh
評
議
hyougi
thảo luận
論
議
rongi
tranh luận
衆
議
院
shuugiin
Hạ viện
異
議
igi
sự phản đối
閣
議
kakugi
cuộc họp nội các
討
議
tougi
thảo luận
審
議
shingi
thẩm nghị
抗
議
kougi
phản đối