費 — phí
ひ
費
phí
ひ
U+8CBB
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #321
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1326
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 費
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phí
Readings
- On'yomi
- ひ hi
- Kun'yomi
- つい tsui
Từ vựng
ひ ・ぴ hi On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
費
hi
chi phí
消
費
shouhi
tiêu dùng
費
用
hiyou
chi phí
会
費
kaihi
hội phí
出
費
shuppi
chi phí
学
費
gakuhi
học phí
実
費
jippi
actual expenses
戦
費
senpi
war expenditures
交
通
費
koutsuuhi
traveling expenses
光
熱
費
kounetsuhi
cost of fuel and lighting
公
費
kouhi
public expense
固
定
費
koteihi
fixed cost
国
費
kokuhi
national expenditure
工
費
kouhi
construction cost
生
活
費
seikatsuhi
living expenses
自
費
jihi
one's own expense
食
費
shokuhi
food expenses
経
費
keihi
chi phí
燃
費
nenpi
mức tiêu hao nhiên liệu
予
備
費
yobihi
reserve funds
つい tsui Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
28 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 費: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 18 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.