予備費 (よびひ) — reserve funds, emergency funds
予備費
reserve funds
Ghi nhớ 予備費
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- reserve funds
- emergency funds