Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人件費 (じんけんひ) — personnel expenses, labor cost, labour cost

人じん件けん費ひ personnel expenses
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

jinkenhi

じんけんひ
Post

Ghi nhớ 人件費

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • personnel expenses
  • labor cost
  • labour cost
  • indirect labour costs
  • indirect labor costs

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.