交通費 (こうつうひ) — traveling expenses, travelling expenses, carfare
交通費
traveling expenses
Ghi nhớ 交通費
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- traveling expenses
- travelling expenses
- carfare