車 — xe, xa
くるま
車
xe
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
7 nét
transport
U+8ECA
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #333
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #286
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #159
Nghĩa
- xe
- xa
Từ vựng
くるま ・ぐるま kuruma Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
しゃ sha On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
下
車
gesha
xuống xe
水
車
suisha
bánh xe nước
汽
車
kisha
tàu hỏa
電
車
densha
tàu điện
車
内
shanai
trong xe
車
線
shasen
làn xe
新
車
shinsha
xe mới
風
車
fuusha
cối xay gió
車
体
shatai
thân xe
馬
車
basha
xe ngựa
車
道
shadou
lòng đường
自
動
車
jidousha
xe hơi
自
転
車
jitensha
xe đạp
列
車
ressha
đoàn tàu
車
両
sharyou
xe cộ
乗
車
jousha
lên xe
乗
用
車
jouyousha
xe khách
戦
車
sensha
xe tăng
救
急
車
kyuukyuusha
xe cứu thương
停
車
teisha
dừng xe
愛
車
aisha
chiếc xe yêu quý
車
種
shashu
loại xe
機
関
車
kikansha
đầu máy xe lửa
車
検
shaken
kiểm định xe
駐
車
chuusha
đỗ xe
拍
車
hakusha
đinh thúc ngựa
車
掌
shashou
nhân viên soát vé
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.