返金 (へんきん) — hoàn tiền, trả lại tiền, phản kim
返金
hoàn tiền
Tần suất #8660
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
henkin
へんきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 返金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn tiền
- trả lại tiền
- phản kim
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
返金する へんきんする |
返金します へんきんします |
| Present negative |
返金しない へんきんしない |
返金しません へんきんしません |
| Past |
返金した へんきんした |
返金しました へんきんしました |
| Past negative |
返金しなかった へんきんしなかった |
返金しませんでした へんきんしませんでした |
| Te-form |
返金して へんきんして |
返金しまして へんきんしまして |
| Potential |
返金できる へんきんできる |
返金できます へんきんできます |
| Potential negative |
返金できない へんきんできない |
返金できません へんきんできません |