返金 (へんきん) — hoàn tiền, trả lại tiền, phản kim

へんきん hoàn tiền
Tần suất #8660 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

henkin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn tiền
  • trả lại tiền
  • phản kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.