Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

返金 (へんきん) — hoàn tiền, trả lại tiền, phản kim

返へん金きん hoàn tiền
Tần suất #8660 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

henkin

へんきん
Pitch へんきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 返金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn tiền
  • trả lại tiền
  • phản kim

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

返金する

へんきんする

返金します

へんきんします

Present negative

返金しない

へんきんしない

返金しません

へんきんしません

Past

返金した

へんきんした

返金しました

へんきんしました

Past negative

返金しなかった

へんきんしなかった

返金しませんでした

へんきんしませんでした

Te-form

返金して

へんきんして

返金しまして

へんきんしまして

Potential

返金できる

へんきんできる

返金できます

へんきんできます

Potential negative

返金できない

へんきんできない

返金できません

へんきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.