金曜日 (きんようび) — thứ sáu, kim diệu nhật

きんよう thứ sáu
Tần suất #4500 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

kinyoubi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ sáu
  • kim diệu nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.