入金 (にゅうきん) — nộp tiền, tiền vào, nhập kim

にゅうきん nộp tiền
Tần suất #6000 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

nyuukin

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nộp tiền
  • tiền vào
  • nhập kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.