Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入金 (にゅうきん) — nộp tiền, tiền vào, nhập kim

入にゅう金きん nộp tiền
Tần suất #6000 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

nyuukin

にゅうきん
Pitch にゅうきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入金

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nộp tiền
  • tiền vào
  • nhập kim

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入金する

にゅうきんする

入金します

にゅうきんします

Present negative

入金しない

にゅうきんしない

入金しません

にゅうきんしません

Past

入金した

にゅうきんした

入金しました

にゅうきんしました

Past negative

入金しなかった

にゅうきんしなかった

入金しませんでした

にゅうきんしませんでした

Te-form

入金して

にゅうきんして

入金しまして

にゅうきんしまして

Potential

入金できる

にゅうきんできる

入金できます

にゅうきんできます

Potential negative

入金できない

にゅうきんできない

入金できません

にゅうきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.