入金 (にゅうきん) — nộp tiền, tiền vào, nhập kim
入金
nộp tiền
Tần suất #6000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
nyuukin
にゅうきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入金
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nộp tiền
- tiền vào
- nhập kim
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入金する にゅうきんする |
入金します にゅうきんします |
| Present negative |
入金しない にゅうきんしない |
入金しません にゅうきんしません |
| Past |
入金した にゅうきんした |
入金しました にゅうきんしました |
| Past negative |
入金しなかった にゅうきんしなかった |
入金しませんでした にゅうきんしませんでした |
| Te-form |
入金して にゅうきんして |
入金しまして にゅうきんしまして |
| Potential |
入金できる にゅうきんできる |
入金できます にゅうきんできます |
| Potential negative |
入金できない にゅうきんできない |
入金できません にゅうきんできません |