出金 (しゅっきん) — rút tiền, chi tiền, xuất kim

しゅっきん rút tiền
Tần suất #8000 Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

shukkin

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rút tiền
  • chi tiền
  • xuất kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.