出金 (しゅっきん) — rút tiền, chi tiền, xuất kim
出金
rút tiền
Tần suất #8000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
shukkin
しゅっきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出金
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rút tiền
- chi tiền
- xuất kim
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出金する しゅっきんする |
出金します しゅっきんします |
| Present negative |
出金しない しゅっきんしない |
出金しません しゅっきんしません |
| Past |
出金した しゅっきんした |
出金しました しゅっきんしました |
| Past negative |
出金しなかった しゅっきんしなかった |
出金しませんでした しゅっきんしませんでした |
| Te-form |
出金して しゅっきんして |
出金しまして しゅっきんしまして |
| Potential |
出金できる しゅっきんできる |
出金できます しゅっきんできます |
| Potential negative |
出金できない しゅっきんできない |
出金できません しゅっきんできません |