合間 (あいま) — khoảng nghỉ, thời gian rảnh, lúc giải lao

あい khoảng nghỉ
Tần suất #4868 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago no-adjective

aima

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoảng nghỉ
  • thời gian rảnh
  • lúc giải lao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.