相乗り (あいのり) — riding together, sharing a car (taxi, etc.), ridesharing
相乗り
riding together
Ghi nhớ 相乗り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- riding together
- sharing a car (taxi, etc.)
- ridesharing
- doing in collaboration
- backing of the same candidate by different political parties
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
相乗りする あいのりする |
相乗りします あいのりします |
| Present negative |
相乗りしない あいのりしない |
相乗りしません あいのりしません |
| Past |
相乗りした あいのりした |
相乗りしました あいのりしました |
| Past negative |
相乗りしなかった あいのりしなかった |
相乗りしませんでした あいのりしませんでした |
| Te-form |
相乗りして あいのりして |
相乗りしまして あいのりしまして |
| Potential |
相乗りできる あいのりできる |
相乗りできます あいのりできます |
| Potential negative |
相乗りできない あいのりできない |
相乗りできません あいのりできません |