Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

相乗り (あいのり) — riding together, sharing a car (taxi, etc.), ridesharing

相あい乗のり riding together
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

ainori

あいのり
Post

Ghi nhớ 相乗り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • riding together
  • sharing a car (taxi, etc.)
  • ridesharing
  • doing in collaboration
  • backing of the same candidate by different political parties

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

相乗りする

あいのりする

相乗りします

あいのりします

Present negative

相乗りしない

あいのりしない

相乗りしません

あいのりしません

Past

相乗りした

あいのりした

相乗りしました

あいのりしました

Past negative

相乗りしなかった

あいのりしなかった

相乗りしませんでした

あいのりしませんでした

Te-form

相乗りして

あいのりして

相乗りしまして

あいのりしまして

Potential

相乗りできる

あいのりできる

相乗りできます

あいのりできます

Potential negative

相乗りできない

あいのりできない

相乗りできません

あいのりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.