Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

足掛かり (あしがかり) — foothold, footing, toehold

足あし掛がかり foothold
4 ký tự 和語 wago noun

ashigakari

あしがかり
Post

Ghi nhớ 足掛かり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • foothold
  • footing
  • toehold
  • stepping stone

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.