弁理 (べんり) — quản lý sáng chế, biện lý
弁理
quản lý sáng chế
Tần suất #9916
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
benri
べんり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
べんり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 弁理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quản lý sáng chế
- biện lý
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
弁理する べんりする |
弁理します べんりします |
| Present negative |
弁理しない べんりしない |
弁理しません べんりしません |
| Past |
弁理した べんりした |
弁理しました べんりしました |
| Past negative |
弁理しなかった べんりしなかった |
弁理しませんでした べんりしませんでした |
| Te-form |
弁理して べんりして |
弁理しまして べんりしまして |
| Potential |
弁理できる べんりできる |
弁理できます べんりできます |
| Potential negative |
弁理できない べんりできない |
弁理できません べんりできません |