Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着地 (ちゃくち) — landing (on the ground), landing place, terminal

着ちゃく地ち landing (on the ground)
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

chakuchi

ちゃくち
Post

Ghi nhớ 着地

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • landing (on the ground)
  • landing place
  • terminal
  • (shipping) destination
  • outcome
  • final result
  • settlement

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着地する

ちゃくちする

着地します

ちゃくちします

Present negative

着地しない

ちゃくちしない

着地しません

ちゃくちしません

Past

着地した

ちゃくちした

着地しました

ちゃくちしました

Past negative

着地しなかった

ちゃくちしなかった

着地しませんでした

ちゃくちしませんでした

Te-form

着地して

ちゃくちして

着地しまして

ちゃくちしまして

Potential

着地できる

ちゃくちできる

着地できます

ちゃくちできます

Potential negative

着地できない

ちゃくちできない

着地できません

ちゃくちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.