Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

創始 (そうし) — sáng lập, khởi xướng, sáng thủy

創そう始し sáng lập
Tần suất #9605 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soushi

そうし
Pitch そうし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 創始

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáng lập
  • khởi xướng
  • sáng thủy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

創始する

そうしする

創始します

そうしします

Present negative

創始しない

そうししない

創始しません

そうししません

Past

創始した

そうしした

創始しました

そうししました

Past negative

創始しなかった

そうししなかった

創始しませんでした

そうししませんでした

Te-form

創始して

そうしして

創始しまして

そうししまして

Potential

創始できる

そうしできる

創始できます

そうしできます

Potential negative

創始できない

そうしできない

創始できません

そうしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.