創始 (そうし) — sáng lập, khởi xướng, sáng thủy
創始
sáng lập
Tần suất #9605
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
soushi
そうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうし[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 創始
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáng lập
- khởi xướng
- sáng thủy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
創始する そうしする |
創始します そうしします |
| Present negative |
創始しない そうししない |
創始しません そうししません |
| Past |
創始した そうしした |
創始しました そうししました |
| Past negative |
創始しなかった そうししなかった |
創始しませんでした そうししませんでした |
| Te-form |
創始して そうしして |
創始しまして そうししまして |
| Potential |
創始できる そうしできる |
創始できます そうしできます |
| Potential negative |
創始できない そうしできない |
創始できません そうしできません |