直面 (ちょくめん) — đối mặt, trực diện, đương đầu
直面
đối mặt
Tần suất #3609
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chokumen
ちょくめん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょくめん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 直面
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối mặt
- trực diện
- đương đầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
直面する ちょくめんする |
直面します ちょくめんします |
| Present negative |
直面しない ちょくめんしない |
直面しません ちょくめんしません |
| Past |
直面した ちょくめんした |
直面しました ちょくめんしました |
| Past negative |
直面しなかった ちょくめんしなかった |
直面しませんでした ちょくめんしませんでした |
| Te-form |
直面して ちょくめんして |
直面しまして ちょくめんしまして |
| Potential |
直面できる ちょくめんできる |
直面できます ちょくめんできます |
| Potential negative |
直面できない ちょくめんできない |
直面できません ちょくめんできません |