Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

直面 (ちょくめん) — đối mặt, trực diện, đương đầu

直ちょく面めん đối mặt
Tần suất #3609 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chokumen

ちょくめん
Pitch ちょくめん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 直面

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối mặt
  • trực diện
  • đương đầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

直面する

ちょくめんする

直面します

ちょくめんします

Present negative

直面しない

ちょくめんしない

直面しません

ちょくめんしません

Past

直面した

ちょくめんした

直面しました

ちょくめんしました

Past negative

直面しなかった

ちょくめんしなかった

直面しませんでした

ちょくめんしませんでした

Te-form

直面して

ちょくめんして

直面しまして

ちょくめんしまして

Potential

直面できる

ちょくめんできる

直面できます

ちょくめんできます

Potential negative

直面できない

ちょくめんできない

直面できません

ちょくめんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.