Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

直進 (ちょくしん) — going straight on, going straight ahead

直ちょく進しん going straight on
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

chokushin

ちょくしん
Post

Ghi nhớ 直進

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • going straight on
  • going straight ahead

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

直進する

ちょくしんする

直進します

ちょくしんします

Present negative

直進しない

ちょくしんしない

直進しません

ちょくしんしません

Past

直進した

ちょくしんした

直進しました

ちょくしんしました

Past negative

直進しなかった

ちょくしんしなかった

直進しませんでした

ちょくしんしませんでした

Te-form

直進して

ちょくしんして

直進しまして

ちょくしんしまして

Potential

直進できる

ちょくしんできる

直進できます

ちょくしんできます

Potential negative

直進できない

ちょくしんできない

直進できません

ちょくしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.