Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脱落 (だつらく) — dropping out, falling behind, falling by the wayside

脱だつ落らく dropping out
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

datsuraku

だつらく
Post

Ghi nhớ 脱落

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dropping out
  • falling behind
  • falling by the wayside
  • desertion
  • omission
  • being left out
  • missing part
  • falling off
  • coming off
  • shedding

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脱落する

だつらくする

脱落します

だつらくします

Present negative

脱落しない

だつらくしない

脱落しません

だつらくしません

Past

脱落した

だつらくした

脱落しました

だつらくしました

Past negative

脱落しなかった

だつらくしなかった

脱落しませんでした

だつらくしませんでした

Te-form

脱落して

だつらくして

脱落しまして

だつらくしまして

Potential

脱落できる

だつらくできる

脱落できます

だつらくできます

Potential negative

脱落できない

だつらくできない

脱落できません

だつらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.