Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

電撃 (でんげき) — electric shock, blitz, lightning attack

電でん撃げき electric shock
2 ký tự 漢語 kango noun

dengeki

でんげき
Post

Ghi nhớ 電撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • electric shock
  • blitz
  • lightning attack

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.