吹き出す (ふきだす) — to spout out, to spurt out, to gush out
吹き出す
to spout out
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
transitive
fukidasu
ふきだす
Ghi nhớ 吹き出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to spout out
- to spurt out
- to gush out
- to jet out
- to sprout
- to bud
- to burst into laughter
- to blow (smoke, etc.) (esp. 吹き出す)
- to send out shoots (of a tree)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
吹き出す ふきだす |
吹き出します ふきだします |
| Present negative |
吹き出さない ふきださない |
吹き出しません ふきだしません |
| Past |
吹き出した ふきだした |
吹き出しました ふきだしました |
| Past negative |
吹き出さなかった ふきださなかった |
吹き出しませんでした ふきだしませんでした |
| Te-form |
吹き出して ふきだして |
吹き出しまして ふきだしまして |
| Potential |
吹き出せる ふきだせる |
吹き出せます ふきだせます |
| Potential negative |
吹き出せない ふきだせない |
吹き出せません ふきだせません |