Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

吹き出す (ふきだす) — to spout out, to spurt out, to gush out

吹ふき出だす to spout out
4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive transitive

fukidasu

ふきだす
Post

Ghi nhớ 吹き出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to spout out
  • to spurt out
  • to gush out
  • to jet out
  • to sprout
  • to bud
  • to burst into laughter
  • to blow (smoke, etc.) (esp. 吹き出す)
  • to send out shoots (of a tree)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

吹き出す

ふきだす

吹き出します

ふきだします

Present negative

吹き出さない

ふきださない

吹き出しません

ふきだしません

Past

吹き出した

ふきだした

吹き出しました

ふきだしました

Past negative

吹き出さなかった

ふきださなかった

吹き出しませんでした

ふきだしませんでした

Te-form

吹き出して

ふきだして

吹き出しまして

ふきだしまして

Potential

吹き出せる

ふきだせる

吹き出せます

ふきだせます

Potential negative

吹き出せない

ふきだせない

吹き出せません

ふきだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.