Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

吹き出物 (ふきでもの) — (skin) eruption, rash, pimple

吹ふき出で物もの (skin) eruption
4 ký tự 和語 wago noun

fukidemono

ふきでもの
Post

Ghi nhớ 吹き出物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (skin) eruption
  • rash
  • pimple
  • spot
  • acne
  • boil

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.