Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振り切る (ふりきる) — to shake off, to shake free from, to swing completely (bat, club, etc.)

振ふり切きる to shake off
4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

furikiru

ふりきる
Post

Ghi nhớ 振り切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to shake off
  • to shake free from
  • to swing completely (bat, club, etc.)
  • to take a full swing
  • to break off from (pursuer)
  • to pull away
  • to reject (request)
  • to ignore

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

振り切る

ふりきる

振り切ります

ふりきります

Present negative

振り切らない

ふりきらない

振り切りません

ふりきりません

Past

振り切った

ふりきった

振り切りました

ふりきりました

Past negative

振り切らなかった

ふりきらなかった

振り切りませんでした

ふりきりませんでした

Te-form

振り切って

ふりきって

振り切りまして

ふりきりまして

Potential

振り切れる

ふりきれる

振り切れます

ふりきれます

Potential negative

振り切れない

ふりきれない

振り切れません

ふりきれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.