振り切る (ふりきる) — to shake off, to shake free from, to swing completely (bat, club, etc.)
振り切る
to shake off
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
furikiru
ふりきる
Ghi nhớ 振り切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to shake off
- to shake free from
- to swing completely (bat, club, etc.)
- to take a full swing
- to break off from (pursuer)
- to pull away
- to reject (request)
- to ignore
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
振り切る ふりきる |
振り切ります ふりきります |
| Present negative |
振り切らない ふりきらない |
振り切りません ふりきりません |
| Past |
振り切った ふりきった |
振り切りました ふりきりました |
| Past negative |
振り切らなかった ふりきらなかった |
振り切りませんでした ふりきりませんでした |
| Te-form |
振り切って ふりきって |
振り切りまして ふりきりまして |
| Potential |
振り切れる ふりきれる |
振り切れます ふりきれます |
| Potential negative |
振り切れない ふりきれない |
振り切れません ふりきれません |