Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合作 (がっさく) — collaboration, joint work

合がっ作さく collaboration
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gassaku

がっさく
Post

Ghi nhớ 合作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • collaboration
  • joint work

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合作する

がっさくする

合作します

がっさくします

Present negative

合作しない

がっさくしない

合作しません

がっさくしません

Past

合作した

がっさくした

合作しました

がっさくしました

Past negative

合作しなかった

がっさくしなかった

合作しませんでした

がっさくしませんでした

Te-form

合作して

がっさくして

合作しまして

がっさくしまして

Potential

合作できる

がっさくできる

合作できます

がっさくできます

Potential negative

合作できない

がっさくできない

合作できません

がっさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.