Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

減収 (げんしゅう) — fall, decrease (in income)

減げん収しゅう fall
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

genshuu

げんしゅう
Post

Ghi nhớ 減収

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fall
  • decrease (in income)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

減収する

げんしゅうする

減収します

げんしゅうします

Present negative

減収しない

げんしゅうしない

減収しません

げんしゅうしません

Past

減収した

げんしゅうした

減収しました

げんしゅうしました

Past negative

減収しなかった

げんしゅうしなかった

減収しませんでした

げんしゅうしませんでした

Te-form

減収して

げんしゅうして

減収しまして

げんしゅうしまして

Potential

減収できる

げんしゅうできる

減収できます

げんしゅうできます

Potential negative

減収できない

げんしゅうできない

減収できません

げんしゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.