Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

護送 (ごそう) — escort (e.g. under guard), convoy

護ご送そう escort (e.g. under guard)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gosou

ごそう
Post

Ghi nhớ 護送

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • escort (e.g. under guard)
  • convoy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

護送する

ごそうする

護送します

ごそうします

Present negative

護送しない

ごそうしない

護送しません

ごそうしません

Past

護送した

ごそうした

護送しました

ごそうしました

Past negative

護送しなかった

ごそうしなかった

護送しませんでした

ごそうしませんでした

Te-form

護送して

ごそうして

護送しまして

ごそうしまして

Potential

護送できる

ごそうできる

護送できます

ごそうできます

Potential negative

護送できない

ごそうできない

護送できません

ごそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.