護送 (ごそう) — escort (e.g. under guard), convoy
護送
escort (e.g. under guard)
Ghi nhớ 護送
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- escort (e.g. under guard)
- convoy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
護送する ごそうする |
護送します ごそうします |
| Present negative |
護送しない ごそうしない |
護送しません ごそうしません |
| Past |
護送した ごそうした |
護送しました ごそうしました |
| Past negative |
護送しなかった ごそうしなかった |
護送しませんでした ごそうしませんでした |
| Te-form |
護送して ごそうして |
護送しまして ごそうしまして |
| Potential |
護送できる ごそうできる |
護送できます ごそうできます |
| Potential negative |
護送できない ごそうできない |
護送できません ごそうできません |