軍配 (ぐんばい) — stratagem, tactics
軍配
stratagem
Ghi nhớ 軍配
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stratagem
- tactics
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
軍配する ぐんばいする |
軍配します ぐんばいします |
| Present negative |
軍配しない ぐんばいしない |
軍配しません ぐんばいしません |
| Past |
軍配した ぐんばいした |
軍配しました ぐんばいしました |
| Past negative |
軍配しなかった ぐんばいしなかった |
軍配しませんでした ぐんばいしませんでした |
| Te-form |
軍配して ぐんばいして |
軍配しまして ぐんばいしまして |
| Potential |
軍配できる ぐんばいできる |
軍配できます ぐんばいできます |
| Potential negative |
軍配できない ぐんばいできない |
軍配できません ぐんばいできません |