Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

軍配 (ぐんばい) — stratagem, tactics

軍ぐん配ばい stratagem
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

gunbai

ぐんばい
Post

Ghi nhớ 軍配

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • stratagem
  • tactics

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

軍配する

ぐんばいする

軍配します

ぐんばいします

Present negative

軍配しない

ぐんばいしない

軍配しません

ぐんばいしません

Past

軍配した

ぐんばいした

軍配しました

ぐんばいしました

Past negative

軍配しなかった

ぐんばいしなかった

軍配しませんでした

ぐんばいしませんでした

Te-form

軍配して

ぐんばいして

軍配しまして

ぐんばいしまして

Potential

軍配できる

ぐんばいできる

軍配できます

ぐんばいできます

Potential negative

軍配できない

ぐんばいできない

軍配できません

ぐんばいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.