Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

話し込む (はなしこむ) — to be deep in talk

話はなし込こむ to be deep in talk
4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

hanashikomu

はなしこむ
Post

Ghi nhớ 話し込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be deep in talk

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

話し込む

はなしこむ

話し込みます

はなしこみます

Present negative

話し込まない

はなしこまない

話し込みません

はなしこみません

Past

話し込んだ

はなしこんだ

話し込みました

はなしこみました

Past negative

話し込まなかった

はなしこまなかった

話し込みませんでした

はなしこみませんでした

Te-form

話し込んで

はなしこんで

話し込みまして

はなしこみまして

Potential

話し込める

はなしこめる

話し込めます

はなしこめます

Potential negative

話し込めない

はなしこめない

話し込めません

はなしこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.