Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反対側 (はんたいがわ) — opposite side, opposition

反はん対たい側がわ opposite side
Lớp 4 3 ký tự 混合 mixed noun

hantaigawa

はんたいがわ
Post

Ghi nhớ 反対側

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • opposite side
  • opposition

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.