Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発声 (はっせい) — utterance, speaking, vocalization

発はっ声せい utterance
Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

hassei

はっせい
Post

Ghi nhớ 発声

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • utterance
  • speaking
  • vocalization
  • vocalisation
  • leading a group of people (in cheering, singing, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発声する

はっせいする

発声します

はっせいします

Present negative

発声しない

はっせいしない

発声しません

はっせいしません

Past

発声した

はっせいした

発声しました

はっせいしました

Past negative

発声しなかった

はっせいしなかった

発声しませんでした

はっせいしませんでした

Te-form

発声して

はっせいして

発声しまして

はっせいしまして

Potential

発声できる

はっせいできる

発声できます

はっせいできます

Potential negative

発声できない

はっせいできない

発声できません

はっせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.