Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発令 (はつれい) — official announcement, proclamation, issuance (of an order, ordinance, or warning)

発はつ令れい official announcement
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hatsurei

はつれい
Post

Ghi nhớ 発令

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • official announcement
  • proclamation
  • issuance (of an order, ordinance, or warning)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発令する

はつれいする

発令します

はつれいします

Present negative

発令しない

はつれいしない

発令しません

はつれいしません

Past

発令した

はつれいした

発令しました

はつれいしました

Past negative

発令しなかった

はつれいしなかった

発令しませんでした

はつれいしませんでした

Te-form

発令して

はつれいして

発令しまして

はつれいしまして

Potential

発令できる

はつれいできる

発令できます

はつれいできます

Potential negative

発令できない

はつれいできない

発令できません

はつれいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.