発令 (はつれい) — official announcement, proclamation, issuance (of an order, ordinance, or warning)
発令
official announcement
Ghi nhớ 発令
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- official announcement
- proclamation
- issuance (of an order, ordinance, or warning)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発令する はつれいする |
発令します はつれいします |
| Present negative |
発令しない はつれいしない |
発令しません はつれいしません |
| Past |
発令した はつれいした |
発令しました はつれいしました |
| Past negative |
発令しなかった はつれいしなかった |
発令しませんでした はつれいしませんでした |
| Te-form |
発令して はつれいして |
発令しまして はつれいしまして |
| Potential |
発令できる はつれいできる |
発令できます はつれいできます |
| Potential negative |
発令できない はつれいできない |
発令できません はつれいできません |