平行線 (へいこうせん) — parallel lines, remaining far apart (e.g. in discussions), not reaching an agreement
平行線
parallel lines
Ghi nhớ 平行線
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- parallel lines
- remaining far apart (e.g. in discussions)
- not reaching an agreement
- views that never cross