引き延ばし (ひきのばし) — extension, prolongation, enlargement (e.g. of a photograph)
引き延ばし
extension
Ghi nhớ 引き延ばし
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- extension
- prolongation
- enlargement (e.g. of a photograph)