Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き寄せる (ひきよせる) — kéo lại gần, thu hút

引ひき寄よせる kéo lại gần
Tần suất #9426 Lớp 5 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

hikiyoseru

ひきよせる
Pitch ひきよせる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引き寄せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kéo lại gần
  • thu hút

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き寄せる

ひきよせる

引き寄せます

ひきよせます

Present negative

引き寄せない

ひきよせない

引き寄せません

ひきよせません

Past

引き寄せた

ひきよせた

引き寄せました

ひきよせました

Past negative

引き寄せなかった

ひきよせなかった

引き寄せませんでした

ひきよせませんでした

Te-form

引き寄せて

ひきよせて

引き寄せまして

ひきよせまして

Potential

引き寄せられる

ひきよせられる

引き寄せられます

ひきよせられます

Potential negative

引き寄せられない

ひきよせられない

引き寄せられません

ひきよせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.