引き寄せる (ひきよせる) — kéo lại gần, thu hút
引き寄せる
kéo lại gần
Tần suất #9426
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
hikiyoseru
ひきよせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひきよせる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引き寄せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kéo lại gần
- thu hút
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き寄せる ひきよせる |
引き寄せます ひきよせます |
| Present negative |
引き寄せない ひきよせない |
引き寄せません ひきよせません |
| Past |
引き寄せた ひきよせた |
引き寄せました ひきよせました |
| Past negative |
引き寄せなかった ひきよせなかった |
引き寄せませんでした ひきよせませんでした |
| Te-form |
引き寄せて ひきよせて |
引き寄せまして ひきよせまして |
| Potential |
引き寄せられる ひきよせられる |
引き寄せられます ひきよせられます |
| Potential negative |
引き寄せられない ひきよせられない |
引き寄せられません ひきよせられません |