評議員 (ひょうぎいん) — trustee, councillor (councilor)
評議員
trustee
Ghi nhớ 評議員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trustee
- councillor (councilor)