居合わせる (いあわせる) — to happen to be present
居合わせる
to happen to be present
Ghi nhớ 居合わせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to happen to be present
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
居合わせる いあわせる |
居合わせます いあわせます |
| Present negative |
居合わせない いあわせない |
居合わせません いあわせません |
| Past |
居合わせた いあわせた |
居合わせました いあわせました |
| Past negative |
居合わせなかった いあわせなかった |
居合わせませんでした いあわせませんでした |
| Te-form |
居合わせて いあわせて |
居合わせまして いあわせまして |
| Potential |
居合わせられる いあわせられる |
居合わせられます いあわせられます |
| Potential negative |
居合わせられない いあわせられない |
居合わせられません いあわせられません |