Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

居合わせる (いあわせる) — to happen to be present

居い合あわせる to happen to be present
Lớp 5 5 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

iawaseru

いあわせる
Post

Ghi nhớ 居合わせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to happen to be present

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

居合わせる

いあわせる

居合わせます

いあわせます

Present negative

居合わせない

いあわせない

居合わせません

いあわせません

Past

居合わせた

いあわせた

居合わせました

いあわせました

Past negative

居合わせなかった

いあわせなかった

居合わせませんでした

いあわせませんでした

Te-form

居合わせて

いあわせて

居合わせまして

いあわせまして

Potential

居合わせられる

いあわせられる

居合わせられます

いあわせられます

Potential negative

居合わせられない

いあわせられない

居合わせられません

いあわせられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.